thường biến

thường biến

Các lá cây thường biến thành gai để giảm thoát hơi nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biến đổi thông thường, biến đổi thường xảy ra: "thường biến" chỉ hiện tượng biến đổi diễn ra phổ biến, thường thấy trong một hệ thống hoặc quá trình.
    • (Sinh học, Giải phẫu): "thường biến" sự thay đổi về hình thái, cấu trúc hoặc chức năng của sinh vật do tác động của môi trường, nhưng không di truyền được cho thế hệ sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sinh học, thường biến hiện tượng phổ biếnthực vật khi môi trường thay đổi. (Sự biến đổi thông thườngsinh vật do môi trường.)
    • Các nhà khoa học nghiên cứu thường biến để hiểu hơn về sự thích nghi của loài. (Nghiên cứu về biến đổi thường gặp trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thường biến sinh thái": biến đổi thường xảy ra trong hệ sinh thái do yếu tố môi trường.

    • Thường biến sinh thái giúp cây cối thích nghi với khí hậu khắc nghiệt. (Sự thay đổi phổ biến trong hệ sinh thái.)
  • "thường biến di truyền" (hiếm dùng): biến đổi thông thường có thể ảnh hưởng đến di truyền, nhưng trong sinh học hiện đại, thuật ngữ này thường phân biệt với đột biến.

    • Một số thường biến có thể trở thành đột biến nếu tác động môi trường kéo dài. (Biến đổi thường gặp có thể chuyển thành biến đổi di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Biến dị (danh từ): sự thay đổi khác biệt so với dạng ban đầu, thường dùng trong sinh học.

    • Biến dị di truyền cơ sở của tiến hóa. (Sự thay đổi nguồn gốc di truyền.)
  • Đột biến (danh từ): biến đổi đột ngột, bất thường về vật chất di truyền, có thể di truyền.

    • Đột biến gen gây ra bệnh hiếm gặp. (Biến đổi đột ngột trong gen.)
Từ đồng nghĩa
  • Biến hóa: sự thay đổi hình thái hoặc tính chất.
  • Biến động: sự thay đổi thường xuyên, linh hoạt.
  • Thường biến thiên: biến đổi thông thường theo thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • Thường biến bất thường: biến đổi thông thường nhưng diễn ra ngoài dự kiến.
    • Hiện tượng thường biến bất thường này khiến các nhà khoa học bất ngờ. (Biến đổi phổ biến nhưng bất ngờ.)